menu_book
見出し語検索結果 "trầm trồ" (1件)
trầm trồ
日本語
動感嘆する
Mọi người trầm trồ trước tác phẩm.
皆が作品に感嘆した。
swap_horiz
類語検索結果 "trầm trồ" (1件)
format_quote
フレーズ検索結果 "trầm trồ" (1件)
Mọi người trầm trồ trước tác phẩm.
皆が作品に感嘆した。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)